| Tên dự án | Tháng báo cáo | Vốn thực hiện (triệu đồng) | Vốn giải ngân (triệu đồng) | Thời gian cập nhật |
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 01/2025 |
4386
|
4386
|
04/02/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 02/2025 |
0
|
0
|
04/02/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 03/2025 |
38596
|
38596
|
03/04/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 04/2025 |
32500
|
32500
|
06/05/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 05/2025 |
26145
|
26145
|
22/05/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 06/2025 |
49454
|
49454
|
02/07/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 07/2025 |
22992
|
22992
|
01/08/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 08/2025 |
37956
|
37956
|
20/08/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 09/2025 |
6041
|
6041
|
11/09/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 10/2025 |
27826
|
27826
|
30/10/2025
|
|
Xử lý sạt lở bờ sông Tiền khu vực An Lạc, TP Hồng Ngự và khu vực Tịnh Thới, thành phố Cao Lãnh
| 11/2025 |
16444
|
16444
|
07/11/2025
|
|
Tổng số:
| |
262340
|
262340
| |